Từ vựng
庇護欲
ひごよく
vocabulary vocab word
mong muốn bảo vệ
khao khát che chở
庇護欲 庇護欲 ひごよく mong muốn bảo vệ, khao khát che chở
Ý nghĩa
mong muốn bảo vệ và khao khát che chở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひごよく
vocabulary vocab word
mong muốn bảo vệ
khao khát che chở