Từ vựng
広辞苑
こーじえん
vocabulary vocab word
Kōjien (từ điển tiếng Nhật do Iwanami Shoten xuất bản)
広辞苑 広辞苑 こーじえん Kōjien (từ điển tiếng Nhật do Iwanami Shoten xuất bản)
Ý nghĩa
Kōjien (từ điển tiếng Nhật do Iwanami Shoten xuất bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0