Từ vựng
年鑑
ねんかん
vocabulary vocab word
niên giám
niên lịch
ấn phẩm thường niên
年鑑 年鑑 ねんかん niên giám, niên lịch, ấn phẩm thường niên
Ý nghĩa
niên giám niên lịch và ấn phẩm thường niên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんかん
vocabulary vocab word
niên giám
niên lịch
ấn phẩm thường niên