Từ vựng
年を跨ぐ
としをまたぐ
vocabulary vocab word
kéo dài từ năm này sang năm khác
chuyển sang năm sau
年を跨ぐ 年を跨ぐ としをまたぐ kéo dài từ năm này sang năm khác, chuyển sang năm sau
Ý nghĩa
kéo dài từ năm này sang năm khác và chuyển sang năm sau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0