Từ vựng
平家琵琶
へいけびわ
vocabulary vocab word
đàn tỳ bà Heike
tỳ bà Heike
tỳ bà 4 dây 5 phím
đặc biệt dùng để đệm kể chuyện Heike Monogatari
lối kể chuyện Heike Monogatari có đệm tỳ bà
平家琵琶 平家琵琶 へいけびわ đàn tỳ bà Heike, tỳ bà Heike, tỳ bà 4 dây 5 phím, đặc biệt dùng để đệm kể chuyện Heike Monogatari, lối kể chuyện Heike Monogatari có đệm tỳ bà
Ý nghĩa
đàn tỳ bà Heike tỳ bà Heike tỳ bà 4 dây 5 phím
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0