Từ vựng
平均棍
えいきんこん
vocabulary vocab word
cán cân bằng
cơ quan thăng bằng (ở ruồi hai cánh)
平均棍 平均棍 えいきんこん cán cân bằng, cơ quan thăng bằng (ở ruồi hai cánh)
Ý nghĩa
cán cân bằng và cơ quan thăng bằng (ở ruồi hai cánh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0