Từ vựng
常磐津
ときわづ
vocabulary vocab word
phong cách kể chuyện jōruri dùng cho các điệu múa kabuki
常磐津 常磐津 ときわづ phong cách kể chuyện jōruri dùng cho các điệu múa kabuki
Ý nghĩa
phong cách kể chuyện jōruri dùng cho các điệu múa kabuki
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0