Từ vựng
布基礎
ぬのきそ
vocabulary vocab word
móng băng
móng liên tục
móng dải
布基礎 布基礎 ぬのきそ móng băng, móng liên tục, móng dải
Ý nghĩa
móng băng móng liên tục và móng dải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬのきそ
vocabulary vocab word
móng băng
móng liên tục
móng dải