Từ vựng
市場開拓
しじょーかいたく
vocabulary vocab word
phát triển thị trường
市場開拓 市場開拓 しじょーかいたく phát triển thị trường
Ý nghĩa
phát triển thị trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しじょーかいたく
vocabulary vocab word
phát triển thị trường