Từ vựng
巧詐は拙誠に如かず
vocabulary vocab word
Thà thật thà vụng về còn hơn khéo léo giả dối
巧詐は拙誠に如かず 巧詐は拙誠に如かず Thà thật thà vụng về còn hơn khéo léo giả dối
巧詐は拙誠に如かず
Ý nghĩa
Thà thật thà vụng về còn hơn khéo léo giả dối
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
巧詐は拙誠に如かず
Thà thật thà vụng về còn hơn khéo léo giả dối
こうさはせっせいにしかず