Từ vựng
嵌張待ち
vocabulary vocab word
chờ quân bài ở giữa để ù
嵌張待ち 嵌張待ち chờ quân bài ở giữa để ù
嵌張待ち
Ý nghĩa
chờ quân bài ở giữa để ù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chờ quân bài ở giữa để ù