Từ vựng
崩落
ほうらく
vocabulary vocab word
sụp đổ
vỡ
sập
sụt giảm
sụt giảm thị trường
sụp đổ thị trường
崩落 崩落 ほうらく sụp đổ, vỡ, sập, sụt giảm, sụt giảm thị trường, sụp đổ thị trường
Ý nghĩa
sụp đổ vỡ sập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0