Từ vựng
岩磯蚯蚓
いわいそめ
vocabulary vocab word
Giun biển Marphysa sanguinea (loài giun biển thuộc họ Eunicidae)
岩磯蚯蚓 岩磯蚯蚓 いわいそめ Giun biển Marphysa sanguinea (loài giun biển thuộc họ Eunicidae)
Ý nghĩa
Giun biển Marphysa sanguinea (loài giun biển thuộc họ Eunicidae)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
岩磯蚯蚓
Giun biển Marphysa sanguinea (loài giun biển thuộc họ Eunicidae)
いわいそめ
磯
bờ biển, bãi biển
いそ, キ