Từ vựng
山塞
さんさい
vocabulary vocab word
đồng cổ núi
sào huyệt cướp núi
hàng nhái
hàng giả
hàng shanzhai
山塞 山塞 さんさい đồng cổ núi, sào huyệt cướp núi, hàng nhái, hàng giả, hàng shanzhai
Ý nghĩa
đồng cổ núi sào huyệt cướp núi hàng nhái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0