Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
居催促
いざいそく
vocabulary vocab word
từ chối rời đi
居催促
izaisoku
居催促
居催促
いざいそく
từ chối rời đi
い
ざ
い
そ
く
居
催
促
い
ざ
い
そ
く
居
催
促
い
ざ
い
そ
く
居
催
促
Ý nghĩa
từ chối rời đi
từ chối rời đi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
居催促
từ chối rời đi
いざいそく
居
cư trú, ở, tồn tại...
い.る, -い, キョ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
催
tổ chức, đứng ra tổ chức, chiêu đãi
もよう.す, もよお.す, サイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
崔
vách đá, mỏm đá, vực thẳm
がけ, ガイ, サイ
山
núi
やま, サン, セン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
促
kích thích, thúc giục, thúc ép...
うなが.す, ソク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.