Từ vựng
屁の河童
へのかっぱ
vocabulary vocab word
chuyện nhỏ như con thỏ
dễ như ăn kẹo
屁の河童 屁の河童 へのかっぱ chuyện nhỏ như con thỏ, dễ như ăn kẹo
Ý nghĩa
chuyện nhỏ như con thỏ và dễ như ăn kẹo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へのかっぱ
vocabulary vocab word
chuyện nhỏ như con thỏ
dễ như ăn kẹo