Từ vựng
しゅうぎょうりつ就業率 しゅうぎょうりつ就業率 しゅうぎょうりつ就業率

Ý nghĩa

tỷ lệ việc làm và tỷ lệ có việc làm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠