Từ vựng
就業率
しゅーぎょーりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ việc làm
tỷ lệ có việc làm
就業率 就業率 しゅーぎょーりつ tỷ lệ việc làm, tỷ lệ có việc làm
Ý nghĩa
tỷ lệ việc làm và tỷ lệ có việc làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅーぎょーりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ việc làm
tỷ lệ có việc làm