Từ vựng
小獅子座
こじしざ
vocabulary vocab word
chòm sao Sư Tử Nhỏ
Sư Tử Nhỏ
小獅子座 小獅子座 こじしざ chòm sao Sư Tử Nhỏ, Sư Tử Nhỏ
Ý nghĩa
chòm sao Sư Tử Nhỏ và Sư Tử Nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こじしざ
vocabulary vocab word
chòm sao Sư Tử Nhỏ
Sư Tử Nhỏ