Từ vựng
寡勢
かぜい
vocabulary vocab word
lực lượng quân sự nhỏ
lực lượng thiểu số về số lượng
寡勢 寡勢 かぜい lực lượng quân sự nhỏ, lực lượng thiểu số về số lượng
Ý nghĩa
lực lượng quân sự nhỏ và lực lượng thiểu số về số lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0