Từ vựng
かんきりんりん寒気凛々 かんきりんりん寒気凛々 かんきりんりん寒気凛々

Ý nghĩa

thời tiết lạnh buốt xương

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

寒気凛々
thời tiết lạnh buốt xương
かんきりんりん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠