Từ vựng
富嶽三十六景
ふがくさんじゅーろっけい
vocabulary vocab word
Ba mươi sáu cảnh núi Phú Sĩ (tranh khắc gỗ của Katsushika Hokusai)
富嶽三十六景 富嶽三十六景 ふがくさんじゅーろっけい Ba mươi sáu cảnh núi Phú Sĩ (tranh khắc gỗ của Katsushika Hokusai)
Ý nghĩa
Ba mươi sáu cảnh núi Phú Sĩ (tranh khắc gỗ của Katsushika Hokusai)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0