Từ vựng
よこす寄越す よこす寄越す よこす寄越す

Ý nghĩa

gửi chuyển tiếp và giao nộp

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

寄越す
gửi, chuyển tiếp, giao nộp
よこす
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠