Từ vựng
寄合所帯
よりあいじょたい
vocabulary vocab word
tập hợp nhiều hộ gia đình
đội hình tạm bợ
hỗn hợp các phe phái
寄合所帯 寄合所帯 よりあいじょたい tập hợp nhiều hộ gia đình, đội hình tạm bợ, hỗn hợp các phe phái
Ý nghĩa
tập hợp nhiều hộ gia đình đội hình tạm bợ và hỗn hợp các phe phái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寄合所帯
tập hợp nhiều hộ gia đình, đội hình tạm bợ, hỗn hợp các phe phái
よりあいじょたい
寄
tiến gần, ghé qua, kéo lại gần...
よ.る, -よ.り, キ