Từ vựng
宿舎
しゅくしゃ
vocabulary vocab word
nhà trọ
chỗ ở
khách sạn
nhà ở (cho nhân viên chính phủ)
宿舎 宿舎 しゅくしゃ nhà trọ, chỗ ở, khách sạn, nhà ở (cho nhân viên chính phủ)
Ý nghĩa
nhà trọ chỗ ở khách sạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0