Từ vựng
宿禰
vocabulary vocab word
Lãnh chúa (danh hiệu tôn kính dành cho quý tộc
v.v.)
Sukune (danh hiệu cha truyền con nối cao thứ ba trong tám danh hiệu)
宿禰 宿禰 Lãnh chúa (danh hiệu tôn kính dành cho quý tộc, v.v.), Sukune (danh hiệu cha truyền con nối cao thứ ba trong tám danh hiệu)
宿禰
Ý nghĩa
Lãnh chúa (danh hiệu tôn kính dành cho quý tộc v.v.) và Sukune (danh hiệu cha truyền con nối cao thứ ba trong tám danh hiệu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宿禰
Lãnh chúa (danh hiệu tôn kính dành cho quý tộc, v.v.), Sukune (danh hiệu cha truyền con nối cao thứ ba trong tám danh hiệu)
すくね
宿
nhà trọ, chỗ ở, trạm trung chuyển...
やど, やど.る, シュク