Từ vựng
しゅくてき宿敵 しゅくてき宿敵 しゅくてき宿敵

Ý nghĩa

kẻ thù cũ kẻ thù lâu năm kẻ thù không đội trời chung

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠