Từ vựng
家鶏野鶩
かけいやぼく
vocabulary vocab word
chán cái quen
thích cái lạ
gà nhà và vịt trời
vợ cả và vợ lẽ
家鶏野鶩 家鶏野鶩 かけいやぼく chán cái quen, thích cái lạ, gà nhà và vịt trời, vợ cả và vợ lẽ
Ý nghĩa
chán cái quen thích cái lạ gà nhà và vịt trời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
家鶏野鶩
chán cái quen, thích cái lạ, gà nhà và vịt trời...
かけいやぼく
野
đồng bằng, cánh đồng, mộc mạc...
の, の-, ヤ