Từ vựng
じっせんきゅうこう実践躬行 じっせんきゅうこう実践躬行 じっせんきゅうこう実践躬行

Ý nghĩa

thực hành theo nguyên tắc của mình

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

実践躬行
thực hành theo nguyên tắc của mình
じっせんきゅうこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠