Từ vựng
実践躬行
じっせんきゅうこう
vocabulary vocab word
thực hành theo nguyên tắc của mình
実践躬行 実践躬行 じっせんきゅうこう thực hành theo nguyên tắc của mình
Ý nghĩa
thực hành theo nguyên tắc của mình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じっせんきゅうこう
vocabulary vocab word
thực hành theo nguyên tắc của mình