Từ vựng
実山椒
みさんしょー
vocabulary vocab word
hạt tiêu xanh Nhật Bản
hạt tiêu Nhật Bản chưa chín
実山椒 実山椒 みさんしょー hạt tiêu xanh Nhật Bản, hạt tiêu Nhật Bản chưa chín
Ý nghĩa
hạt tiêu xanh Nhật Bản và hạt tiêu Nhật Bản chưa chín
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0