Từ vựng
定額
ていがく
vocabulary vocab word
số tiền cố định
khoản tiền cố định
mức phí cố định
定額 定額 ていがく số tiền cố định, khoản tiền cố định, mức phí cố định
Ý nghĩa
số tiền cố định khoản tiền cố định và mức phí cố định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
定額
số tiền cố định, khoản tiền cố định, mức phí cố định
ていがく
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ