Từ vựng
安眠妨害
あんみんぼーがい
vocabulary vocab word
sự quấy rối giấc ngủ
phiền toái lúc nửa đêm
安眠妨害 安眠妨害 あんみんぼーがい sự quấy rối giấc ngủ, phiền toái lúc nửa đêm
Ý nghĩa
sự quấy rối giấc ngủ và phiền toái lúc nửa đêm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
安眠妨害
sự quấy rối giấc ngủ, phiền toái lúc nửa đêm
あんみんぼうがい