Từ vựng
学者貧乏
がくしゃびんぼー
vocabulary vocab word
Học giả thường nghèo khó
学者貧乏 学者貧乏 がくしゃびんぼー Học giả thường nghèo khó
Ý nghĩa
Học giả thường nghèo khó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がくしゃびんぼー
vocabulary vocab word
Học giả thường nghèo khó