Từ vựng
嫡出推定
ちゃくしゅつすいてい
vocabulary vocab word
suy đoán con hợp pháp
suy đoán con trong hôn nhân
suy đoán chồng cũ là cha của đứa trẻ sinh ra trong vòng 300 ngày sau ly hôn
嫡出推定 嫡出推定 ちゃくしゅつすいてい suy đoán con hợp pháp, suy đoán con trong hôn nhân, suy đoán chồng cũ là cha của đứa trẻ sinh ra trong vòng 300 ngày sau ly hôn
Ý nghĩa
suy đoán con hợp pháp suy đoán con trong hôn nhân và suy đoán chồng cũ là cha của đứa trẻ sinh ra trong vòng 300 ngày sau ly hôn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嫡出推定
suy đoán con hợp pháp, suy đoán con trong hôn nhân, suy đoán chồng cũ là cha của đứa trẻ sinh ra trong vòng 300 ngày sau ly hôn
ちゃくしゅつすいてい