Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嫌忌
けんき
vocabulary vocab word
ghét bỏ
ác cảm
嫌忌
kenki
嫌忌
嫌忌
けんき
ghét bỏ, ác cảm
け
ん
き
嫌
忌
け
ん
き
嫌
忌
け
ん
き
嫌
忌
Ý nghĩa
ghét bỏ
và
ác cảm
ghét bỏ, ác cảm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嫌忌
ghét bỏ, ác cảm
けんき
嫌
ghét, không thích, căm ghét
きら.う, きら.い, ケン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
兼
đồng thời, và, trước...
か.ねる, -か.ねる, ケン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
井
( CDP-8CDE )
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
( CDP-8CB5 )
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
忌
tang chế, ghét cay ghét đắng, đáng ghét...
い.む, い.み, キ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.