Từ vựng
媒体
ばいたい
vocabulary vocab word
phương tiện truyền thông
truyền thông
媒体 媒体 ばいたい phương tiện truyền thông, truyền thông
Ý nghĩa
phương tiện truyền thông và truyền thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばいたい
vocabulary vocab word
phương tiện truyền thông
truyền thông