Từ vựng
婚姻関係
こんいんかんけい
vocabulary vocab word
quan hệ hôn nhân
mối quan hệ vợ chồng
婚姻関係 婚姻関係 こんいんかんけい quan hệ hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng
Ý nghĩa
quan hệ hôn nhân và mối quan hệ vợ chồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0