Từ vựng
えんきょくうえん婉曲迂遠 えんきょくうえん婉曲迂遠 えんきょくうえん婉曲迂遠

Ý nghĩa

nói vòng vo và úp mở

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

婉曲迂遠
nói vòng vo, úp mở
えんきょくうえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠