Kanji
婉
kanji character
duyên dáng
婉 kanji-婉 duyên dáng
婉
Ý nghĩa
duyên dáng
Cách đọc
Kun'yomi
- うつくしい
- したがう
On'yomi
- えん きょく uể oải
- よう えん quyến rũ
- えん ぜん duyên dáng
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
婉 曲 uể oải, vòng vo, gián tiếp... -
妖 婉 quyến rũ, gợi cảm, mê hoặc... -
婉 然 duyên dáng, xinh đẹp -
婉 美 vẻ đẹp thanh lịch, sức quyến rũ -
優 婉 quyến rũ, hấp dẫn, xinh đẹp... -
柔 婉 giản dị, mộc mạc, chân thật... -
幽 婉 khiêm tốn và xinh đẹp, sâu sắc và thanh lịch -
婉 曲 法 uý ngữ, cách nói vòng vo, lối diễn đạt gián tiếp -
婉 曲 的 uể oải, vòng vo, gián tiếp... -
婉 曲 語 uệm ngữ -
婉 曲 迂 遠 nói vòng vo, úp mở -
婉 曲 表 現 uý ngữ, cách nói giảm nói tránh -
婉 曲 語 法 uệ ngữ