Từ vựng
婉曲表現
えんきょくひょーげん
vocabulary vocab word
uý ngữ
cách nói giảm nói tránh
婉曲表現 婉曲表現 えんきょくひょーげん uý ngữ, cách nói giảm nói tránh
Ý nghĩa
uý ngữ và cách nói giảm nói tránh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
えんきょくひょーげん
vocabulary vocab word
uý ngữ
cách nói giảm nói tránh