Từ vựng
婉曲的
えんきょくてき
vocabulary vocab word
uể oải
vòng vo
gián tiếp
không trực tiếp
婉曲的 婉曲的 えんきょくてき uể oải, vòng vo, gián tiếp, không trực tiếp
Ý nghĩa
uể oải vòng vo gián tiếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんきょくてき
vocabulary vocab word
uể oải
vòng vo
gián tiếp
không trực tiếp