Từ vựng
柔婉
じゅうえん
vocabulary vocab word
giản dị
mộc mạc
chân thật
tự nhiên
thẳng thắn
không màu mè
柔婉 柔婉 じゅうえん giản dị, mộc mạc, chân thật, tự nhiên, thẳng thắn, không màu mè
Ý nghĩa
giản dị mộc mạc chân thật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0