Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姫糊
ひめのり
vocabulary vocab word
hồ gạo
bột gạo dán
姫糊
himenori
姫糊
姫糊
ひめのり
hồ gạo, bột gạo dán
ひ
め
の
り
姫
糊
ひ
め
の
り
姫
糊
ひ
め
の
り
姫
糊
Ý nghĩa
hồ gạo
và
bột gạo dán
hồ gạo, bột gạo dán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
姫糊
hồ gạo, bột gạo dán
ひめのり
姫
công chúa
ひめ, ひめ-, キ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
糊
hồ, keo dán, chất hồ
のり, コ, ゴ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.