Từ vựng
姨捨て山
おばすてやま
vocabulary vocab word
núi bỏ mặc người già (theo truyền thuyết)
vị trí hoặc bộ phận trong công ty nơi chuyển những người già và kém hiệu quả
trường đại học nữ
姨捨て山 姨捨て山 おばすてやま núi bỏ mặc người già (theo truyền thuyết), vị trí hoặc bộ phận trong công ty nơi chuyển những người già và kém hiệu quả, trường đại học nữ
Ý nghĩa
núi bỏ mặc người già (theo truyền thuyết) vị trí hoặc bộ phận trong công ty nơi chuyển những người già và kém hiệu quả và trường đại học nữ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0