Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姥彼岸
うばひがん
vocabulary vocab word
Anh đào rũ cánh kép
姥彼岸
ubahigan
姥彼岸
姥彼岸
うばひがん
Anh đào rũ cánh kép
う
ば
ひ
が
ん
姥
彼
岸
う
ば
ひ
が
ん
姥
彼
岸
う
ば
ひ
が
ん
姥
彼
岸
Ý nghĩa
Anh đào rũ cánh kép
Anh đào rũ cánh kép
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
うばひがん
Anh đào rũ cánh kép
Phân tích thành phần
姥彼岸
Anh đào rũ cánh kép
うばひがん
姥
bà lão
うば, ボ, モ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
老
ông già, tuổi già, già đi
お.いる, ふ.ける, ロウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
彼
anh ấy, đó, cái đó
かれ, かの, ヒ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
岸
bãi biển
きし, ガン
山
núi
やま, サン, セン
厈
かりがね, がんだれ, カン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.