Từ vựng
始動
しどう
vocabulary vocab word
khởi động (máy móc
động cơ
v.v.)
bắt đầu (dự án
kế hoạch
v.v.)
bắt đầu
khởi xướng
bắt tay vào hành động
始動 始動 しどう khởi động (máy móc, động cơ, v.v.), bắt đầu (dự án, kế hoạch, v.v.), bắt đầu, khởi xướng, bắt tay vào hành động
Ý nghĩa
khởi động (máy móc động cơ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0