Từ vựng
妨害放送
ぼーがいほーそー
vocabulary vocab word
can thiệp sóng phát thanh
妨害放送 妨害放送 ぼーがいほーそー can thiệp sóng phát thanh
Ý nghĩa
can thiệp sóng phát thanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼーがいほーそー
vocabulary vocab word
can thiệp sóng phát thanh