Từ vựng
ぼうがいほうそう妨害放送 ぼうがいほうそう妨害放送 ぼうがいほうそう妨害放送

Ý nghĩa

can thiệp sóng phát thanh

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妨害放送
can thiệp sóng phát thanh
ぼうがいほうそう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠