Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
妃殿下
ひでんか
vocabulary vocab word
công chúa
Điện hạ
妃殿下
hidenka
妃殿下
妃殿下
ひでんか
công chúa, Điện hạ
ひ
で
ん
か
妃
殿
下
ひ
で
ん
か
妃
殿
下
ひ
で
ん
か
妃
殿
下
Ý nghĩa
công chúa
và
Điện hạ
công chúa, Điện hạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
妃殿下
công chúa, Điện hạ
ひでんか
妃
hoàng hậu, công chúa
きさき, ヒ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
殿
ông, đại sảnh, biệt thự...
との, -どの, デン
𡱒
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
下
dưới, xuống, hạ xuống...
した, しも, カ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.