Từ vựng
好業績
こーぎょーせき
vocabulary vocab word
kết quả kinh doanh tốt
好業績 好業績 こーぎょーせき kết quả kinh doanh tốt
Ý nghĩa
kết quả kinh doanh tốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーぎょーせき
vocabulary vocab word
kết quả kinh doanh tốt