Từ vựng
好敵手
こうてきしゅ
vocabulary vocab word
đối thủ xứng tầm
đối thủ đáng gờm
đối thủ ngang tài
好敵手 好敵手 こうてきしゅ đối thủ xứng tầm, đối thủ đáng gờm, đối thủ ngang tài
Ý nghĩa
đối thủ xứng tầm đối thủ đáng gờm và đối thủ ngang tài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0