Từ vựng
好奇心
こうきしん
vocabulary vocab word
tính tò mò
sự hiếu kỳ
好奇心 好奇心 こうきしん tính tò mò, sự hiếu kỳ
Ý nghĩa
tính tò mò và sự hiếu kỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうきしん
vocabulary vocab word
tính tò mò
sự hiếu kỳ